Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-2F SCITEK chính hãng

Liên hệ

Model: BSC-IIA2-2F

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-2F SCITEK

Tổng quan tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-2F SCITEK

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-2F SCITEK là thiết bị chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm, được thiết kế với hệ thống kiểm soát dòng khí, bộ lọc HEPA H14 và các chức năng cảnh báo nhằm hỗ trợ kiểm soát nguy cơ phát tán tác nhân sinh học trong quá trình thao tác.

Sản phẩm được trang bị màn hình cảm ứng LCD 7 inch, cửa kính phía trước điều khiển bằng motor, đèn UV khử nhiễm và các cơ chế liên động giữa những bộ phận vận hành. Thiết kế này giúp người dùng theo dõi trạng thái thiết bị thuận tiện hơn, đồng thời hỗ trợ kiểm soát các điều kiện vận hành trong khu vực làm việc.

Với kích thước trong 610 × 550 × 600 mm, BSC-IIA2-2F SCITEK phù hợp để cân nhắc trang bị cho các phòng thí nghiệm cần một hệ thống tủ an toàn sinh học có thiết kế gọn, khả năng giám sát trực quan và các tính năng hỗ trợ an toàn trong quá trình sử dụng.

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-2F SCITEK
Tủ an toàn sinh học Class II A2 SCITEK model BSC-IIA2-2F, tích hợp lọc HEPA H14, màn hình cảm ứng LCD và cửa kính điều khiển bằng motor.

Đặc điểm nổi bật của tủ an toàn sinh học Class II A2 SCITEK

Hệ thống lọc HEPA H14 hỗ trợ kiểm soát chất lượng không khí

Tủ được trang bị hai bộ lọc HEPA H14, với hiệu suất lọc được nhà sản xuất công bố đạt ≥99,995% tại kích thước hạt 0,3 µm. Hệ thống lọc kết hợp với thiết kế dòng khí của tủ giúp hỗ trợ kiểm soát các hạt trong không khí theo cấu hình vận hành của thiết bị.

Chế độ dòng khí gồm 70% khí tuần hoàn và 30% khí thải. Khu vực làm việc được thiết kế bao quanh bởi áp suất âm nhằm hạn chế nguy cơ rò rỉ không khí từ vùng thao tác. Hiệu quả bảo vệ thực tế cần được đánh giá theo cấu hình lắp đặt, điều kiện sử dụng và kết quả kiểm tra, chứng nhận thiết bị.

Cửa kính phía trước điều khiển bằng motor

BSC-IIA2-2F SCITEK sử dụng cửa kính cường lực phía trước có cơ cấu nâng hạ bằng motor. Hệ thống được trang bị giới hạn điều khiển và giới hạn hành trình nhằm hỗ trợ kiểm soát chuyển động của cửa kính.

Cửa kính có độ mở tối đa 370 mm. Thiết kế góc nghiêng 10° hướng đến tư thế thao tác thoải mái hơn, hỗ trợ người vận hành làm việc thuận tiện trong khu vực thao tác của tủ.

Đặc biệt, công tắc chân được trang bị theo cấu hình tiêu chuẩn, cho phép điều chỉnh cửa kính lên hoặc xuống mà không cần thao tác trực tiếp bằng tay. Tính năng này giúp hạn chế những chuyển động không cần thiết của cánh tay trong quá trình làm việc.

Hệ thống cảnh báo và chức năng liên động

Thiết bị tích hợp cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh khi phát hiện những tình trạng bất thường được giám sát, bao gồm:

  • Vận tốc dòng khí không nằm trong điều kiện vận hành yêu cầu.
  • Lỗi bộ lọc HEPA.
  • Lỗi đèn UV.
  • Cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.

Bên cạnh đó, các chức năng liên động được thiết kế giữa đèn UV với cửa kính phía trước, đèn UV với quạt và đèn LED, cũng như quạt với cửa kính phía trước. Những cơ chế này hỗ trợ kiểm soát trạng thái hoạt động giữa các bộ phận, giảm nguy cơ vận hành không đúng trình tự.

Thiết bị còn có chức năng ghi nhớ trong trường hợp mất điện, hỗ trợ duy trì thông tin trạng thái theo thiết kế của hệ thống điều khiển.

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch dễ theo dõi

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch giúp người dùng theo dõi trạng thái vận hành và các thông tin hiển thị của tủ trên một giao diện tập trung. Cảm biến vận tốc khí hỗ trợ giám sát điều kiện dòng khí trong quá trình sử dụng.

Việc tích hợp màn hình điều khiển và các cảnh báo giúp người vận hành thuận tiện hơn trong việc nhận biết tình trạng thiết bị, từ đó chủ động kiểm tra khi xuất hiện thông báo bất thường.

Đèn UV khử nhiễm và đèn chiếu sáng khu vực làm việc

Tủ được trang bị một đèn UV công suất 15 W, có bước sóng phát xạ 253,7 nm và chức năng hẹn giờ. Chỉ báo tuổi thọ đèn UV hỗ trợ người sử dụng theo dõi tình trạng đèn để lên kế hoạch kiểm tra hoặc thay thế phù hợp.

Hệ thống chiếu sáng làm việc sử dụng hai đèn LED công suất 10 W mỗi đèn, với độ chiếu sáng công bố ≥900 lux. Người dùng cũng có thể lựa chọn nâng cấp đèn LED theo nhu cầu.

Ở cấu hình LED nâng cấp, chỉ số hoàn màu có thể đạt Ra98 và được công bố thuộc nhóm RG0 về nguy cơ ánh sáng xanh theo phân loại áp dụng. Các thông số này hướng đến việc tái hiện màu sắc trung thực hơn trong khu vực thao tác và hỗ trợ giảm nguy cơ phơi nhiễm ánh sáng xanh từ nguồn sáng được đánh giá. Cần xác nhận cấu hình đèn cụ thể khi đặt hàng.

Kết cấu chắc chắn, thuận tiện vệ sinh

Thân tủ được chế tạo từ thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn theo thông tin sản phẩm. Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304, dạng khay nông có thể tháo rời, tạo thuận lợi cho công tác vệ sinh theo quy trình phù hợp.

Tủ có ổ cắm chống nước theo cấu hình phụ kiện được cung cấp, hỗ trợ sử dụng các thiết bị nhỏ trong khu vực làm việc theo giới hạn điện và yêu cầu an toàn của nhà sản xuất. Hệ thống bánh xe Footmaster hỗ trợ việc bố trí và cố định thiết bị theo cấu hình lắp đặt.

Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-2F

  • Thương hiệu: SCITEK
  • Model: BSC-IIA2-2F
  • Loại tủ: Tủ an toàn sinh học Class II A2
  • Kích thước trong (R × S × C): 610 × 550 × 600 mm
  • Kích thước ngoài không gồm chân đế (R × S × C): 710 × 760 × 1430 mm
  • Kích thước ngoài có chân đế (R × S × C): 710 × 760 × 2050 mm
  • Độ mở tối đa của cửa kính: 370 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 750 mm
  • Màn hình: Cảm ứng LCD 7 inch
  • Chế độ dòng khí: 70% tuần hoàn, 30% khí thải
  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 m/s ± 0,025 m/s
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,52 m/s ± 0,025 m/s
  • Lưu lượng khí vào: 240 m³/h (141 CFM)
  • Lưu lượng dòng khí xuống: 560 m³/h (330 CFM)
  • Lưu lượng khí thải: 240 m³/h (141 CFM)
  • Bộ lọc: 2 bộ lọc HEPA H14
  • Hiệu suất lọc công bố: ≥99,995% tại 0,3 µm
  • Cấp độ sạch công bố: Class 100 (ISO 14644-1 Class 5)
  • Vật liệu thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Vật liệu bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304
  • Cửa kính: Kính cường lực, điều khiển bằng motor
  • Đèn UV: 15 W × 1; bước sóng 253,7 nm; có bộ hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ
  • Đèn LED tiêu chuẩn: 10 W × 2
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 350 W, không bao gồm công suất tại ổ cắm
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; hoặc 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ chiếu sáng: ≥900 lux
  • Độ ồn: ≤65 dB(A)
  • Độ rung bề mặt làm việc: ≤2 µm
  • Khối lượng tịnh: 130 kg không chân đế; 140 kg có chân đế
  • Khối lượng cả bì: 165 kg không chân đế; 175 kg có chân đế
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 850 × 990 × 1640 mm
  • Thể tích vận chuyển: 1,4 m³

Phụ kiện tiêu chuẩn

  • Cảm biến vận tốc khí.
  • Màn hình cảm ứng LCD.
  • Hai đèn LED và một đèn UV.
  • Một ổ cắm chống nước theo cấu hình nhà sản xuất.
  • Cửa kính phía trước điều khiển bằng motor.
  • Bánh xe Footmaster.
  • Công tắc chân điều chỉnh cửa kính.
  • Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ dạng khay nông, có thể tháo rời.
  • Giá đựng tài liệu từ tính.

Phụ kiện tùy chọn

  • Chân đế.
  • Vòi khí và vòi nước.
  • Cảm biến áp suất.
  • Thanh treo truyền dịch có móc.
  • Bộ lọc ULPA.
  • Đèn LED nâng cấp.
  • Cửa kính bên.
  • Quạt EC.

Điều kiện môi trường vận hành

  • Nhiệt độ môi trường: 5–40°C.
  • Độ ẩm tương đối: ≤90% tại +40°C.
  • Áp suất khí quyển: 86–106 kPa.
  • Nồng độ bụi tối đa: 3500 hạt/L, với kích thước hạt ≥0,5 µm.

Để thiết bị hoạt động theo điều kiện thiết kế, phòng thí nghiệm cần bố trí vị trí lắp đặt phù hợp, tuân thủ yêu cầu thông gió và nguồn điện, đồng thời thực hiện kiểm tra, bảo trì định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tư vấn lựa chọn tủ an toàn sinh học SCITEK

Khi lựa chọn tủ an toàn sinh học Class II A2, đơn vị sử dụng nên xác định loại mẫu, mức độ nguy cơ sinh học, quy trình thao tác và yêu cầu bảo vệ đối với người vận hành, mẫu và môi trường. Đồng thời, cần kiểm tra kích thước khu vực lắp đặt, phương án xử lý khí thải, điều kiện cấp điện và khả năng tiếp cận thiết bị để bảo trì.

Model BSC-IIA2-2F có các tính năng như lọc HEPA H14, giám sát dòng khí, cảnh báo trạng thái và cửa kính điều khiển bằng motor. Tuy nhiên, việc lựa chọn model phù hợp cần căn cứ vào đánh giá rủi ro của phòng thí nghiệm và hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận liên quan của nhà sản xuất. Không nên chỉ dựa vào tên cấp tủ hoặc hiệu suất lọc để kết luận thiết bị phù hợp với mọi loại tác nhân sinh học.

Câu hỏi thường gặp về BSC-IIA2-2F SCITEK

Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-2F sử dụng bộ lọc gì?

Thiết bị sử dụng hai bộ lọc HEPA H14, với hiệu suất lọc công bố ≥99,995% tại kích thước hạt 0,3 µm.

Tủ có chức năng cảnh báo những lỗi nào?

Các cảnh báo gồm vận tốc dòng khí bất thường, lỗi bộ lọc HEPA, lỗi đèn UV và cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.

Model BSC-IIA2-2F có sẵn chân đế không?

Kích thước và khối lượng được công bố cho cả cấu hình có và không có chân đế. Chân đế cũng nằm trong danh mục phụ kiện tùy chọn, vì vậy nên xác nhận cấu hình cung cấp khi yêu cầu báo giá.

Tủ có thể nâng cấp hệ thống đèn LED không?

Có. Đèn LED nâng cấp là phụ kiện tùy chọn. Theo thông tin sản phẩm, cấu hình nâng cấp có thể đạt chỉ số hoàn màu Ra98 và thuộc nhóm RG0. Nên xác nhận thông số của cấu hình đèn thực tế trước khi đặt hàng.

Liên hệ tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-2F SCITEK

Nếu quý khách đang tìm kiếm tủ an toàn sinh học Class II A2 cho phòng thí nghiệm, hãy liên hệ để được tư vấn về model BSC-IIA2-2F SCITEK, cấu hình phụ kiện, điều kiện lắp đặt và thông tin báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay để nhận tư vấn lựa chọn thiết bị, xác nhận thông số kỹ thuật và phương án cung cấp phù hợp với yêu cầu của phòng thí nghiệm.